Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+13 nét) (con chim)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 40455

UTF-8: E9B887

UTF-32: 9E07

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin1

Định nghĩa tiếng Anh: hawk; Butastur indicus

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhān

Tiếng Nhật: セン ケン はやぶさ

Tiếng Nhật (Kun): HAYABUSA

Tiếng Nhật (On): SEN KEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: zhān

Âm thời Đường: jiɛn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ sòng ]

93B9, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Xem thêm:

sưu [ sōu ]

5ECB, tổng 12 nét, bộ nghiễm 广 (+9 nét)

Nghĩa: gầy, còm

Quảng Cáo

từ điển việt việt