Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+19 nét) (nước)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 28760

UTF-8: E78198

UTF-32: 7058

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taan1

Định nghĩa tiếng Anh: bank, a sandbar, shoal; rapids

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: hàn,tān,nàn

Tiếng Nhật: ダン タン カン ナン トン なだ

Tiếng Nhật (Kun): SE NADA

Tiếng Nhật (On): DAN KAN

Tiếng Hàn (Latinh): THAN

Quan Thoại: tān

Âm thời Đường: *tɑn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ cào ]

808F, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+2 nét)

Xem thêm:

sấm, thấm [ qìn ]

6C81, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. thấm nước ; 2. sông Thấm

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nữ Mạng