Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鸐 - địch | 鸐 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+14 nét) (con chim)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 40464

UTF-8: E9B890

UTF-32: 9E10

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dik6

Pinyin:

Tiếng Nhật: テキ タク ジャク ジョク

Tiếng Nhật (Kun): YAMADORI

Tiếng Nhật (On): TEKI JAKU TAKU DAKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

oản, uyển [ wǎn ]

7897, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Nghĩa: cái bát nhỏ

Xem thêm:

khách [ ké , kè ]

63E2, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: chặn lại, ngăn lại, ngăn chặn

Xem thêm:

搶白
thương bạch
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò