Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鸕

鸕

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+16 nét) (con chim)

Tổng nét: 27 nét

Unicode: 40469

UTF-8: E9B895

UTF-32: 9E15

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou4

Định nghĩa tiếng Anh: cormorant

Tiếng Hàn (Hangul): 로:1N

Pinyin: lú

Tiếng Nhật: ロ リョ う

Tiếng Nhật (Kun): ATAMA

Tiếng Nhật (On): RO

Tiếng Hàn (Latinh): LO

Quan Thoại: lú

Âm thời Đường: lo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khiêu [ ]

8DAC, tổng 19 nét, bộ tẩu 走 (+12 nét)

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè