Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+5 nét) (con chim)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 40500

UTF-8: E9B8B4

UTF-32: 9E34

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hok6

Định nghĩa tiếng Anh: oriental bullfinch, weaver bird; Pyrrhula species (various)

Tiếng Nhật (Kun): USO

Tiếng Nhật (On): KAKU GAKU AKU

Quan Thoại: xué

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

điệp [ dié ]

581E, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Nghĩa: tường ngắn trên mặt thành

Xem thêm:

鶤雞
côn kê

Quảng Cáo

thợ nhôm kính