Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+5 nét) (con chim)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 40500

UTF-8: E9B8B4

UTF-32: 9E34

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hok6

Định nghĩa tiếng Anh: oriental bullfinch, weaver bird; Pyrrhula species (various)

Tiếng Nhật (Kun): USO

Tiếng Nhật (On): KAKU GAKU AKU

Quan Thoại: xué

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

縮囊
súc nang

Xem thêm:

thấu, tấu, tộc [ còu , zòu , zú ]

65CF, tổng 11 nét, bộ phương 方 (+7 nét)

Nghĩa: loài, dòng dõi, họ

Xem thêm:

lục [ l , lù ]

7EFF, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: màu xanh

Quảng Cáo

kính quận 1