Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鹧 - chá | gia | giá | 鹧 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+11 nét) (con chim)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 40551

UTF-8: E9B9A7

UTF-32: 9E67

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ze3

Định nghĩa tiếng Anh: partridge

Quan Thoại: zhè

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bảo [ ]

9CF5, tổng 14 nét, bộ điểu 鳥 (+3 nét)

Xem thêm:

統率
thống suất

Xem thêm:

hầu [ hóu ]

9931, tổng 17 nét, bộ thực 食 (+9 nét)

Nghĩa: lương khô

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng