Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lỗ (+13 nét) (đất mặn)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 40573

UTF-8: E9B9BD

UTF-32: 9E7D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim4

Định nghĩa tiếng Anh: salt

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yán,yàn

Tiếng Nhật: エン しお

Tiếng Nhật (Kun): SHIO

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): YEM

Quan Thoại: yán

Âm thời Đường: iɛm iɛ̀m

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chước, trác [ chāo , zhuō ]

712F, tổng 12 nét, bộ hoả 火 (+8 nét)

Nghĩa: 1. chần, luộc ; 2. rõ rệt, hiểu rõ

Xem thêm:

phác, phốc [ pū ]

5657, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Nghĩa: thổi phù, thổi phụt

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nữ Mạng