Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鹽 - diêm | diễm | 鹽 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: lỗ (+13 nét) (đất mặn)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 40573

UTF-8: E9B9BD

UTF-32: 9E7D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim4

Định nghĩa tiếng Anh: salt

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yán,yàn

Tiếng Nhật: エン しお

Tiếng Nhật (Kun): SHIO

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): YEM

Quan Thoại: yán

Âm thời Đường: iɛm iɛ̀m

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

正在
chính tại

Xem thêm:

人本主義
nhân bản chủ nghĩa

Xem thêm:

凱還門
khải hoàn môn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng thảo mộc