Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 麻煩
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quý [ jì ]

5B63, tổng 8 nét, bộ tử 子 (+5 nét)

Nghĩa: 1. tháng cuối một quý ; 2. mùa ; 3. nhỏ, út (em)

Xem thêm:

chi, chí [ zhī , zhì ]

89F6, tổng 19 nét, bộ giác 角 (+12 nét)

Nghĩa: vò rượu bằng gỗ

Xem thêm:

phu [ ]

7408, tổng 11 nét, bộ ngọc 玉 (+7 nét)

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng