Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 黯然
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tảo - (早) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nang [ nàng ]

9F49, tổng 36 nét, bộ tỵ 鼻 (+22 nét)

Nghĩa: ngạt mũi, nghẹt mũi, tắc mũi

Xem thêm:

hoành [ hóng ]

7EAE, tổng 7 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: tua quai mũ

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nam Mạng