Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鼍 - đà | 鼍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh (+12 nét) (loài bò sát)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 40717

UTF-8: E9BC8D

UTF-32: 9F0D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: to4

Định nghĩa tiếng Anh: large reptile, water lizard

Quan Thoại: tuó

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

陰騭
âm chất

Xem thêm:

虺隤
hôi đồi

Xem thêm:

chân [ ]

7C48, tổng 19 nét, bộ trúc 竹 (+13 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tiếng chăm