Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thử (+5 nét) (con chuột)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 40748

UTF-8: E9BCAC

UTF-32: 9F2C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau6

Định nghĩa tiếng Anh: weasel, Mustela itatsi

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yòu

Tiếng Nhật: ユウ いたち

Tiếng Nhật (Kun): ITACHI

Tiếng Nhật (On): YUU YU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yòu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đĩnh [ ]

5A17, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Xem thêm:

ngột [ wù ]

5C7C, tổng 6 nét, bộ sơn 山 (+3 nét)

Nghĩa: 1. núi trọc ; 2. cao ngất

Mời xem:

Bính Tý 1996 nữ mạng