Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tỵ (+9 nét) (cái mũi)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 40772

UTF-8: E9BD84

UTF-32: 9F44

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaa1

Định nghĩa tiếng Anh: red sores on nose

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): HANANOWAKI

Tiếng Nhật (On): SHA SA

Tiếng Hàn (Latinh): CHA

Quan Thoại: zhā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phân thuỷ - (分水) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

欄柵
lan sách

Xem thêm:

phu, phụ, phủ [ fū , fǔ , fù ]

67CE, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cái bè ; 2. bầu hoa

Quảng Cáo

cửa kính quận 7