
Thông tin ký tự
Bộ: tỵ ⿐(+9 nét) (cái mũi)
Tổng nét: 23 nét
Unicode: 40772
UTF-8: E9BD84
UTF-32: 9F44
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngũ nguyệt quan cạnh độ - (五月觀競渡) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Nhân duyên - (Nidāna-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ganaka Moggallàna - (Ganakamoggallàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật