
Thông tin ký tự
Bộ: xỉ ⿒(+1 nét) (răng)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 40787
UTF-8: E9BD93
UTF-32: 9F53
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 1 - (夢得採蓮其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Kim xí điểu - (Supaṇṇa-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vãng Nam Ninh - (往南寧) | Hồ Chí MinhXem thêm:
Xem thêm: