Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ (+9 nét) (răng)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 40821

UTF-8: E9BDB5

UTF-32: 9F75

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: uneven (teeth)

Pinyin: óu,

Tiếng Nhật: ゴウ

Tiếng Nhật (On): GOU GU

Quan Thoại: óu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thưởng [ ]

616F, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Xem thêm:

[ ]

5B29, tổng 16 nét, bộ nữ 女 (+13 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 4