Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phiệt (+4 nét) (nét sổ xiên qua trái)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20047

UTF-8: E4B98F

UTF-32: 4E4F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fat6

Định nghĩa tiếng Anh: lack; poor

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ボウ ホウ とぼしい

Tiếng Nhật (Kun): TOBOSHII

Tiếng Nhật (On): BOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHIP

Quan Thoại:

Âm thời Đường: bhiæp

Tiếng Việt: phạp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huân, hôn [ hūn , xūn ]

7104, tổng 11 nét, bộ hoả 火 (+7 nét)

Nghĩa: 1. lửa bốc lên ; 2. thịt hun khói ; 3. uy hiếp ; 4. mùi thơm bốc lên từ thức ăn; một loại rau cỏ có vị cay giống như hàn hẹ

Xem thêm:

hoành [ hōng ]

569D, tổng 17 nét, bộ khẩu 口 (+14 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân bình