Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ (+9 nét) (răng)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 40822

UTF-8: E9BDB6

UTF-32: 9F76

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngok6

Định nghĩa tiếng Anh: palate, roof of mouth

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: è

Tiếng Nhật: ガク

Tiếng Nhật (Kun): HAGUKI

Tiếng Nhật (On): GAKU

Tiếng Hàn (Latinh): AK

Quan Thoại: è

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đàn [ shàn , tán ]

6A80, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Nghĩa: cây đàn

Xem thêm:

quyên [ juān , xuàn , yuàn ]

6D93, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: 1. dòng nước nhỏ ; 2. kén chọn

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nam Mạng