Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ (+6 nét) (răng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 40839

UTF-8: E9BE87

UTF-32: 9F87

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Định nghĩa tiếng Anh: to show the teeth; crooked teeth

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đinh, đính [ dīng ]

4EC3, tổng 4 nét, bộ nhân 人 (+2 nét)

Nghĩa: (xem: linh đinh 仃)

Xem thêm:

côn [ huī , kūn ]

88E9, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Nghĩa: cái quần đùi

Quảng Cáo

dothainam