Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 龍顏
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhị [ èr ]

54A1, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. mép miệng ; 2. mồi câu ; 3. tằm nhả tơ

Xem thêm:

sảm [ chǎn ]

65F5, tổng 7 nét, bộ nhật 日 (+3 nét)

Xem thêm:

tự [ xù ]

5E8F, tổng 7 nét, bộ nghiễm 广 (+4 nét)

Nghĩa: 1. thứ tự ; 2. bài tựa, bài mở đầu

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 8