Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 龍鬚

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vãn - (晚) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Học dịch kỳ - (學奕棋) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

sân [ shēn ]

8A75, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: hỏi

Xem thêm:

[ yǔ ]

8C90, tổng 16 nét, bộ trĩ 豸 (+9 nét)

Xem thêm:

lão [ lǎo ]

4F6C, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: gã, lão, thằng cha, tên, hắn

Quảng Cáo

bán hạt mè