Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bát (+4 nét) (số tám)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20849

UTF-8: E585B1

UTF-32: 5171

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gung6

Định nghĩa tiếng Anh: together with, all, total; to share

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: gòng,gōng,gǒng,hóng

Tiếng Nhật: キョウ コウ とも ともに ともにする ども

Tiếng Nhật (Kun): TOMO TOMONI DOMO

Tiếng Nhật (On): KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KONG

Quan Thoại: gòng

Âm thời Đường: *ghiòng ghiòng

Tiếng Việt: cộng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hịch [ xí ]

6A84, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Nghĩa: chiếu hịch, lời kêu gọi dân chúng

Xem thêm:

[ ]

93BA, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Quảng Cáo

bot san day