Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 一個
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

惡作
ác tác

Xem thêm:

cát [ gé , gě ]

845B, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cây sắn dây ; 2. vải dệt bằng vỏ sắn dây ; 3. bối rối

Xem thêm:

chanh, sập, tranh, đắng [ chén , chéng , dèng ]

6A59, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cây chanh ; 2. cái ghế, cái sập

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nam Mạng