Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 一壁
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

乳名
nhũ danh

Xem thêm:

tiếp [ jí ]

696B, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: mái chèo phía trước

Xem thêm:

hán, xưởng [ ān , chǎng , hǎn , hàn ]

5382, tổng 2 nét, bộ hán 厂 (+0 nét)

Nghĩa: chỗ sườn núi có thể ở được; cái xưởng

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 9