Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 丁

丁

Thông tin ký tự

Bộ: nhất ⼀(+1 nét) (số một)

Tổng nét: 2 nét

Unicode: 19969

UTF-8: E4B881

UTF-32: 4E01

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ding1

Định nghĩa tiếng Anh: male adult; robust, vigorous; 4th heavenly stem

Tiếng Hàn (Hangul): 정:0E

Pinyin: dīng,zhēng

Tiếng Nhật: チョウ テイ トウ あたる ひのと よぼろ

Tiếng Nhật (Kun): HINOTO ATARU YOBORO

Tiếng Nhật (On): TEI CHOU TOU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: dīng

Âm thời Đường: *deng deng

Tiếng Việt: đinh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ zhǔ ]

8A5D, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Xem thêm:

vụ [ ]

6544, tổng 9 nét, bộ phác 攴 (+5 nét)

Xem thêm:

khi [ qī ]

6B3A, tổng 12 nét, bộ khiếm 欠 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lừa dối ; 2. bắt nạt, ức hiếp

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nữ Mạng