Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 不恭
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phần [ fén ]

9F16, tổng 18 nét, bộ cổ 鼓 (+5 nét)

Nghĩa: cái trống lớn hai mặt dùng trong quân đội thời xưa

Xem thêm:

hư, khư [ xū ]

865B, tổng 12 nét, bộ hô 虍 (+6 nét)

Nghĩa: 1. không có thực ; 2. trống rỗng

Xem thêm:

tri [ zhī ]

9F05, tổng 21 nét, bộ mãnh 黽 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: tri chu 蜘蛛,鼅鼄)

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng