Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhất (+7 nét) (số một)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20006

UTF-8: E4B8A6

UTF-32: 4E26

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bing6

Định nghĩa tiếng Anh: equal to; side by side; also, what is more; both

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: bìng,bàn,bàng

Tiếng Nhật: ヘイ ビョウ ホウ ボウ なみ ならべる ならぶ ならびに

Tiếng Nhật (Kun): NAMI NARABERU NARABINI

Tiếng Nhật (On): HEI

Tiếng Hàn (Latinh): PYENG

Quan Thoại: bìng

Âm thời Đường: bhěng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Kinh Kha cố lý - (荊軻故里) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quý [ jì ]

60B8, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: sợ hãi, e ngại

Xem thêm:

遺禍
di hoạ

Quảng Cáo

bánh canh