Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 乾犯
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

loan [ wān ]

7063, tổng 25 nét, bộ thuỷ 水 (+22 nét)

Nghĩa: 1. vịnh biển ; 2. chỗ ngoặt trên sông, khuỷu sông

Xem thêm:

hồn, hỗn [ gǔn , hún , hùn ]

6D51, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đục (nước) ; 2. ngớ ngẩn ; 3. tự nhiên; (xem: hỗn độn 敦)

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng