Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 些

些

Thông tin ký tự

Bộ: nhị ⼆(+5 nét) (số hai)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20123

UTF-8: E4BA9B

UTF-32: 4E9B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: se1

Định nghĩa tiếng Anh: little, few; rather, somewhat

Tiếng Hàn (Hangul): 사:0N

Pinyin: suò,xiē,suō

Tiếng Nhật: サ シャ セイ サイ いささか

Tiếng Nhật (Kun): ISASAKA

Tiếng Nhật (On): SA SHA

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: xiē

Tiếng Việt: ta

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

uý, ôi [ wēi ]

6E28, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: 1. chỗ nước chảy quanh co ; 2. (xem: ôi uỷ 渨涹)

Quảng Cáo

kính tân bình