Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhị (+5 nét) (số hai)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20123

UTF-8: E4BA9B

UTF-32: 4E9B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: se1

Định nghĩa tiếng Anh: little, few; rather, somewhat

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: suò,xiē,suō

Tiếng Nhật: シャ セイ サイ いささか

Tiếng Nhật (Kun): ISASAKA

Tiếng Nhật (On): SA SHA

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: xiē

Tiếng Việt: ta

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chí, sí, sý [ zhì ]

61E5, tổng 17 nét, bộ tâm 心 (+14 nét)

Nghĩa: nổi giận, nổi cáu

Xem thêm:

中歐
trung âu

Xem thêm:

huề [ xī ]

89FF, tổng 25 nét, bộ giác 角 (+18 nét)

Nghĩa: cái rẽ tóc bằng ngà voi

Quảng Cáo

hạt kê