Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 人種
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chỉ [ zhǐ ]

8F75, tổng 9 nét, bộ xa 車 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đầu trục xe ; 2. đường rẽ

Xem thêm:

hung [ xiōng ]

8A7E, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: nói rầm rầm

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính xingfa