Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 份量
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kình [ qíng ]

64CE, tổng 16 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: giơ lên

Xem thêm:

[ ]

5D75, tổng 13 nét, bộ sơn 山 (+10 nét)

Xem thêm:

huỳnh [ jiǒng , xíng , yíng ]

7192, tổng 14 nét, bộ hoả 火 (+10 nét)

Nghĩa: soi sáng

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nam Mạng