Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 佛果
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nạp, nột [ nà , nù ]

80AD, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Nghĩa: con hải cẩu

Xem thêm:

tẩu [ sǎo ]

5AC2, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Nghĩa: 1. chị dâu ; 2. chị (gọi phụ nữ đã có chồng nhưng tuổi chưa nhiều)

Mời xem:

thái ất tử vi 2026