Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 侚 - tuẫn | 侚 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20378

UTF-8: E4BE9A

UTF-32: 4F9A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon1

Định nghĩa tiếng Anh: fast

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xùn,xún

Tiếng Nhật: ジュン シュン すみやか とし したがう

Tiếng Nhật (Kun): SUMIYAKA SHIMESU TONAERU HUKAI TSUKAHU

Tiếng Nhật (On): SHUN JUN

Tiếng Hàn (Latinh): SWUN

Quan Thoại: xùn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

本生
bản sinh

Xem thêm:

擴張
khuếch trương

Xem thêm:

[ chì ]

70BD, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Nghĩa: lửa cháy mạnh

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển tiếng gia rai