Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 俚語

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vũ Thắng quan - (武勝關) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hiểm [ xiǎn , yán ]

9669, tổng 9 nét, bộ phụ 阜 (+7 nét)

Nghĩa: nguy hiểm

Xem thêm:

mẫu [ ]

80DF, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Xem thêm:

quyền [ quán ]

9874, tổng 26 nét, bộ hiệt 頁 (+17 nét)

Nghĩa: xương gò má

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân