Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 俯視
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

diện, miến [ miǎn , miàn ]

9762, tổng 9 nét, bộ diện 面 (+0 nét)

Nghĩa: 1. mặt ; 2. bề mặt; bột gạo, sợi miến

Xem thêm:

chú [ zhòu ]

5492, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: 1. nguyền rủa ; 2. thần chú

Xem thêm:

[ xiāng ]

6B00, tổng 21 nét, bộ mộc 木 (+17 nét)

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nữ Mạng