Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+8 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20493

UTF-8: E5808D

UTF-32: 500D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pui5

Định nghĩa tiếng Anh: times, fold, multiple times

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: bèi,péi

Tiếng Nhật: バイ ハイ そむく そらんじる ます

Tiếng Nhật (Kun): SOMUKU MASU

Tiếng Nhật (On): BAI

Tiếng Hàn (Latinh): PAY PHAY

Quan Thoại: bèi

Âm thời Đường: bhəǐ

Tiếng Việt: bội

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

單音
đơn âm

Xem thêm:

tích [ jí ]

9DBA, tổng 21 nét, bộ điểu 鳥 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: tích linh 鴒,鸰)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân bình