Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+8 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20502

UTF-8: E58096

UTF-32: 5016

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hang6

Định nghĩa tiếng Anh: lucky, fortunate; dote on, spoil

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xìng

Tiếng Nhật: コウ ギョウ さいわい

Tiếng Nhật (Kun): SAIWAI

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HAYNG

Quan Thoại: xìng

Âm thời Đường: *hɛ̌ng hɛ̌ng

Tiếng Việt: hãnh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

toan [ suān ]

9178, tổng 14 nét, bộ dậu 酉 (+7 nét)

Nghĩa: 1. vị chua ; 2. đau ê ẩm ; 3. axít

Xem thêm:

bế, tích [ bēi ]

6911, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Xem thêm:

[ qiú ]

5DEF, tổng 12 nét, bộ công 工 (+9 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 11