Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 倯

倯

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+8 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20527

UTF-8: E580AF

UTF-32: 502F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sung1

Pinyin: sōng

Tiếng Nhật: ショウ シュ

Tiếng Nhật (Kun): OKOTARU NONOSHIRU

Tiếng Nhật (On): SHOU SHU

Quan Thoại: sōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5E4D, tổng 13 nét, bộ cân 巾 (+10 nét)

Xem thêm:

chí [ zhǐ ]

664A, tổng 10 nét, bộ nhật 日 (+6 nét)

Giới thiệu bài viết:

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nam Mạng