Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+9 nét) (người)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 20570

UTF-8: E5819A

UTF-32: 505A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zou6

Định nghĩa tiếng Anh: work, make; act

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zuò

Tiếng Nhật: なす

Tiếng Nhật (Kun): TSUKURU NASU

Tiếng Nhật (On): SAKU SA

Tiếng Hàn (Latinh): CWU CA

Quan Thoại: zuò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bình, phanh [ ]

5EB0, tổng 9 nét, bộ nghiễm 广 (+6 nét)

Xem thêm:

huy, huân, vận [ huī , xūn , yùn ]

7147, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Nghĩa: 1. ánh sáng ; 2. soi, chiếu

Xem thêm:

[ ]

92F4, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Quảng Cáo

kính quận 1