Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 催束

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiến [ jiàn ]

726E, tổng 9 nét, bộ ngưu 牛 (+5 nét)

Nghĩa: đỡ lên, dựng lên cho ngay ngắn

Xem thêm:

tranh [ ]

7880, tổng 11 nét, bộ thạch 石 (+6 nét)

Xem thêm:

kình [ qíng ]

52CD, tổng 10 nét, bộ lực 力 (+8 nét)

Nghĩa: mạnh, có sức mạnh

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân phú