Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+11 nét) (người)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 20679

UTF-8: E58387

UTF-32: 50C7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: luk6

Định nghĩa tiếng Anh: humiliate; treat with contempt

Pinyin: ,liáo

Tiếng Nhật: リク リュウ ロク リョウ はずかしめる ころす

Tiếng Nhật (Kun): HAJI HAZUKASHIMERU

Tiếng Nhật (On): RIKU ROKU RU

Tiếng Hàn (Latinh): LYUK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quyến [ juàn ]

7737, tổng 11 nét, bộ mục 目 (+6 nét)

Nghĩa: 1. người thân ; 2. lưu luyến, nhớ nhung

Xem thêm:

thảm [ cǎn ]

60E8, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: bi thảm

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính thủ đức