Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 價 - giá | giới | 價 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+13 nét) (người)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 20729

UTF-8: E583B9

UTF-32: 50F9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaa3

Định nghĩa tiếng Anh: price, value

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jià,qiǎ,jie

Tiếng Nhật: あたい

Tiếng Nhật (Kun): ATAI

Tiếng Nhật (On): KA KE

Tiếng Hàn (Latinh): KA

Quan Thoại: jià

Âm thời Đường:

Tiếng Việt: giá

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

[ ]

6338, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Xem thêm:

鐵皮
thiết bì

Xem thêm:

[ ]

9BE9, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt kê nếp