Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 價

價

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+13 nét) (người)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 20729

UTF-8: E583B9

UTF-32: 50F9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaa3

Định nghĩa tiếng Anh: price, value

Tiếng Hàn (Hangul): 가:0E

Pinyin: jià,qiǎ,jie

Tiếng Nhật: カ ケ あたい

Tiếng Nhật (Kun): ATAI

Tiếng Nhật (On): KA KE

Tiếng Hàn (Latinh): KA

Quan Thoại: jià

Âm thời Đường: gà

Tiếng Việt: giá

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thao [ tāo ]

7E1A, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: dây bằng sợi tơ

Xem thêm:

khang, khương [ kāng ]

5EB7, tổng 11 nét, bộ nghiễm 广 (+8 nét)

Nghĩa: khoẻ mạnh

Mời xem:

Tài liệu quý