Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: dẫn (+6 nét) (bước dài)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24314

UTF-8: E5BBBA

UTF-32: 5EFA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gin3

Định nghĩa tiếng Anh: build, establish, erect, found

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jiàn

Tiếng Nhật: ケン コン たてる たつ

Tiếng Nhật (Kun): TATERU

Tiếng Nhật (On): KEN KON

Tiếng Hàn (Latinh): KEN

Quan Thoại: jiàn

Âm thời Đường: *giæ̀n

Tiếng Việt: kiến

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

烏梅
ô mai

Xem thêm:

裁處
tài xử

Mời xem:

tử vi chùa khánh anh