Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 共同
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiết [ jiē , jié ]

7596, tổng 7 nét, bộ nạch 疒 (+2 nét)

Nghĩa: rôm sảy

Xem thêm:

phô, phố [ pū , pù ]

94FA, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: 1. phô, bày ; 2. lát phẳng; 1. cửa hàng buôn bán ; 2. giường, phản

Xem thêm:

án [ àn ]

6309, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: 1. bấm, ấn ; 2. đè lên, chặn lên ; 3. giữ lại, ngăn lại

Quảng Cáo

dịch vụ khoan tường