Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bát (+8 nét) (số tám)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20860

UTF-8: E585BC

UTF-32: 517C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gim1

Định nghĩa tiếng Anh: unite, combine; connect; and

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jiān

Tiếng Nhật: ケン かねる かねて

Tiếng Nhật (Kun): KANERU KANETE

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KYEM

Quan Thoại: jiān

Âm thời Đường: *gem gem

Tiếng Việt: kiêm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chương [ zhāng ]

5ADC, tổng 14 nét, bộ nữ 女 (+11 nét)

Nghĩa: bố chồng

Xem thêm:

trách [ zé ]

5E3B, tổng 11 nét, bộ cân 巾 (+8 nét)

Nghĩa: cái khăn vén tóc

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nữ Mạng