Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: quynh (+3 nét) (vùng biên giới xa; hoang địa)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 20873

UTF-8: E58689

UTF-32: 5189

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim5

Định nghĩa tiếng Anh: tender; weak; proceed gradually

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: rǎn,nán,dān

Tiếng Nhật: ゼン ネン

Tiếng Nhật (Kun): YOWAI

Tiếng Nhật (On): NEN ZEN

Tiếng Hàn (Latinh): YEM

Quan Thoại: rǎn

Âm thời Đường: *njiɛ̌m njiɛ̌m

Tiếng Việt: nhiễm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khổng tước vũ - (孔雀舞) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Học dịch kỳ - (學奕棋) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

tông, tùng [ ]

6780, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Quảng Cáo

tiếng anh tiếng việt