Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+12 nét) (trùm khăn lên)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 20905

UTF-8: E586A9

UTF-32: 51A9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: se2

Định nghĩa tiếng Anh: write; draw, sketch; compose

Tiếng Nhật: シャ うつす

Tiếng Nhật (Kun): UTSUSU KAKIUTSUSU

Tiếng Nhật (On): SHA

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: xiě

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dược, thược [ yào , yuè ]

7039, tổng 20 nét, bộ thuỷ 水 (+17 nét)

Nghĩa: 1. nấu ; 2. làm sạch

Xem thêm:

憂心
ưu tâm

Xem thêm:

huân [ xūn ]

66DB, tổng 18 nét, bộ nhật 日 (+14 nét)

Nghĩa: nắng quái, ánh sáng thừa của mặt trời lúc lặn

Quảng Cáo

app đánh vần tiếng việt