Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 冩 - tả | 冩 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+12 nét) (trùm khăn lên)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 20905

UTF-8: E586A9

UTF-32: 51A9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: se2

Định nghĩa tiếng Anh: write; draw, sketch; compose

Tiếng Nhật: シャ うつす

Tiếng Nhật (Kun): UTSUSU KAKIUTSUSU

Tiếng Nhật (On): SHA

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: xiě

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

音息
âm tức

Xem thêm:

法施
pháp thí

Xem thêm:

[ ]

FF01, tổng nét, bộ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng