Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 冮

冮

Thông tin ký tự

Bộ: băng ⼎(+3 nét) (nước đá)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 20910

UTF-8: E586AE

UTF-32: 51AE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gong1

Pinyin: gāng

Tiếng Nhật: コウ え

Quan Thoại: gāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

65B4, tổng 16 nét, bộ cân 斤 (+12 nét)

Xem thêm:

giáng, ráng [ jiàng ]

7D73, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: màu đỏ

Quảng Cáo

thợ nhôm kính