Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 削弱
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

xa [ shā , shē ]

8CD2, tổng 14 nét, bộ bối 貝 (+7 nét)

Nghĩa: 1. mua chịu trả dần ; 2. xa xôi ; 3. lâu dài ; 4. xa xỉ

Xem thêm:

thông, đồng [ tóng ]

6850, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: ngô đồng 桐)

Quảng Cáo

từ điển tiếng gia rai