Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+8 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21078

UTF-8: E58996

UTF-32: 5256

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fau2

Định nghĩa tiếng Anh: split in two, slice; dissect

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: pōu

Tiếng Nhật: ボウ ホウ さく さける わかれる わる

Tiếng Nhật (Kun): WARU

Tiếng Nhật (On): BOU

Tiếng Hàn (Latinh): PWU

Quan Thoại: pōu

Âm thời Đường: pǒu

Tiếng Việt: bo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

家畜
gia súc

Xem thêm:

dương, dưỡng, dạng [ yǎng ]

7662, tổng 19 nét, bộ nạch 疒 (+14 nét)

Nghĩa: 1. ốm ; 2. ngứa

Xem thêm:

ma, tư [ mā , zī ]

5B56, tổng 6 nét, bộ tử 子 (+3 nét)

Nghĩa: 1. con song sinh ; 2. sinh ra, đẻ ra

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nam Mạng