Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 剖

剖

Thông tin ký tự

Bộ: đao ⼑(+8 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21078

UTF-8: E58996

UTF-32: 5256

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fau2

Định nghĩa tiếng Anh: split in two, slice; dissect

Tiếng Hàn (Hangul): 부:0N

Pinyin: pōu

Tiếng Nhật: ボウ ホウ フ さく さける わかれる わる

Tiếng Nhật (Kun): WARU

Tiếng Nhật (On): BOU

Tiếng Hàn (Latinh): PWU

Quan Thoại: pōu pǒ

Âm thời Đường: pǒu

Tiếng Việt: bo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

藾蒿
lại hao

Xem thêm:

bác [ bó ]

613D, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: 1. rộng ; 2. thống suốt ; 3. đánh bạc

Quảng Cáo

tiếng anh tiếng việt