
Thông tin ký tự
Bộ: đao ⼑(+1 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 21097
UTF-8: E589A9
UTF-32: 5269
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Devadaha - (Devadaha sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: