Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 廣德
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

6C51, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Xem thêm:

gian, gián, nhàn [ jiān , jiàn , xián ]

9592, tổng 12 nét, bộ môn 門 (+4 nét)

Nghĩa: khoảng không gian; nhàn hạ, rảnh rỗi

Xem thêm:

việt [ yuè ]

7CB5, tổng 13 nét, bộ mễ 米 (+7 nét)

Nghĩa: 1. vùng Lưỡng Quảng ; 2. người Bách Việt ; 3. bèn, nên

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức